急推 cấp thôi Hán Việt: cấp thôi Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 推 (thôi)Hán Việtcấp thôiCấu tạo急 + 推 · cấp + thôi nghĩa thành phần: cấp + thôi Nghĩa EngCihui jerk