急方 jí fāng · cấp phương Hán Việt: cấp phương · Pinyin: jí fāng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 方 (phương)Pinyinjí fāngHán Việtcấp phươngCấu tạo急 + 方 · cấp + phương nghĩa thành phần: cấp + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 救急的方剂。Tân Hoa Tự Điển 1.救急的方剂。