急旋旋

jí xuán xuán cấp toàn toàn

Hán Việt: cấp toàn toàn · Pinyin: jí xuán xuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (toàn) + (toàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急遽快速。元.無名氏《硃砂擔》第二折:「過了些青山隱隱,綠水悠悠,荒祠古廟,沙岸汀洲。七林林低隴高丘,急旋旋淺澗深溝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水流湍急貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流湍急貌。