急时
cấp thì
Hán Việt: cấp thì
Tổng quan
ấp rút. Ngay lúc đó. cấp thời cấp thời ☆Gấp rút. Ngay lúc đó.
Nghĩa
Việt
- Cihui ấp rút. Ngay lúc đó. cấp thời cấp thời ☆Gấp rút. Ngay lúc đó.
Hán Việt: cấp thì
ấp rút. Ngay lúc đó. cấp thời cấp thời ☆Gấp rút. Ngay lúc đó.