急景
cấp cảnh
Hán Việt: cấp cảnh · Pinyin: jí jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光陰迅速。宋.樓鑰〈次韻翁處度同遊北山〉詩:「我攜舊記訪陳跡,正恐急景不得延。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急驰的日光。亦指急促的时光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.急驰的日光。亦指急促的时光。
Eng
- Cihui 急景 jíjǐng n. time that flies