急晷 jí guǐ · cấp quỹ Hán Việt: cấp quỹ · Pinyin: jí guǐ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 晷 (quỹ)Pinyinjí guǐHán Việtcấp quỹCấu tạo急 + 晷 · cấp + quỹ nghĩa thành phần: cấp + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急速的日影。喻飞驰的时光。Tân Hoa Tự Điển 1.急速的日影。喻飞驰的时光。