急暴

jí bào cấp bạo

Hán Việt: cấp bạo · Pinyin: jí bào

Tổng quan

nôn nóng; hấp tấp。(指人性情)急躁;暴躁。

Cấu tạo: (cấp) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nôn nóng; hấp tấp。(指人性情)急躁;暴躁。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急躁; 犹严酷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急躁。 2.犹严酷。