急鬆鬆 jí sōng sōng · cấp tông tông Hán Việt: cấp tông tông · Pinyin: jí sōng sōng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 鬆 (tông) + 鬆 (tông)Pinyinjí sōng sōngHán Việtcấp tông tôngCấu tạo急 + 鬆 + 鬆 · cấp + tông + tông nghĩa thành phần: cấp + tông + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹急匆匆。Tân Hoa Tự Điển 1.犹急匆匆。