急板

jí bǎn cấp bản

Hán Việt: cấp bản · Pinyin: jí bǎn

Tổng quan

(âm nhạc) rất nhanh

Cấu tạo: (cấp) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) rất nhanh

Eng

  • CC-CEDICT (music) presto
  • Cihui (music) presto