急欲

jí yù cấp dục

Hán Việt: cấp dục · Pinyin: jí yù

Tổng quan

rất muốn... | nóng lòng muốn...

Cấu tạo: (cấp) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất muốn... | nóng lòng muốn...

Eng

  • CC-CEDICT to be keen to ...|to be anxious to ...
  • Cihui to be keen to .../to be anxious to ...