急水

jí shuǐ cấp thủy

Hán Việt: cấp thủy · Pinyin: jí shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指常水或酸性水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指常水或酸性水。