急派

jí pài cấp phái

Hán Việt: cấp phái · Pinyin: jí pài

Tổng quan

cử đi gấp

Cấu tạo: (cấp) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cử đi gấp

ja

  • JMdict dispatch|despatch