急流
cấp lưu
Hán Việt: cấp lưu · Pinyin: jí liú
Tổng quan
dòng chảy xiết
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng chảy xiết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 湍急快速的水流。《文選.曹植.雜詩六首之五》:「江介多悲風,淮泗馳急流。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湍急的水流:~滚滚|渡过~险滩。
Eng
- CC-CEDICT torrent
- Cihui torrent
ja
- JMdict swift current|rapids