急澗 jí jiàn · cấp giản Hán Việt: cấp giản · Pinyin: jí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 澗 (giản)Pinyinjí jiànHán Việtcấp giảnCấu tạo急 + 澗 · cấp + giản nghĩa thành phần: cấp + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湍急的涧水。Tân Hoa Tự Điển 1.湍急的涧水。