急湍
cấp thoan
Hán Việt: cấp thoan · Pinyin: jí tuān
Tổng quan
XUYỀN, THOAN chảy xiết (nước)
①很急的水流。②湍急~的溪流。
急速的水流。唐.杜甫〈小寒食舟中作〉詩:「娟娟戲蝶過閒幔,片片輕鷗下急湍。」
Nghĩa
Việt
- Cihui chảy xiết (nước)。很急的水流。
- Tần suất từ XUYỀN, THOAN chảy xiết (nước); chảy xiết
- Biên soạn swift current
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 急速的水流。唐.杜甫〈小寒食舟中作〉詩:「娟娟戲蝶過閒幔,片片輕鷗下急湍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①很急的水流。②湍急~的溪流。
- Kaggle Zh-Vi rapids
Eng
- Cihui 急湍 ítuān n. swift current
- Tần suất từ n. swift current
Đức
- Handedict Stromschnelle