急瀨 jí lài · cấp lại Hán Việt: cấp lại · Pinyin: jí lài Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 瀨 (lại)Pinyinjí làiHán Việtcấp lạiCấu tạo急 + 瀨 · cấp + lại nghĩa thành phần: cấp + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湍急的水流; 指急湍声。Tân Hoa Tự Điển 1.湍急的水流。 2.指急湍声。