急烈 jí liè · cấp liệt Hán Việt: cấp liệt · Pinyin: jí liè Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 烈 (liệt)Pinyinjí lièHán Việtcấp liệtCấu tạo急 + 烈 · cấp + liệt nghĩa thành phần: cấp + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猛烈;剧烈。Tân Hoa Tự Điển 1.猛烈;剧烈。