急熱 jí rè · cấp nhiệt Hán Việt: cấp nhiệt · Pinyin: jí rè Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 熱 (nhiệt)Pinyinjí rèHán Việtcấp nhiệtCấu tạo急 + 熱 · cấp + nhiệt nghĩa thành phần: cấp + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言打得火热。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言打得火热。