急煞

jí shā cấp sát

Hán Việt: cấp sát · Pinyin: jí shā

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常焦急。如:「眼看火車就要開了,卻還不見他的蹤影,真是急煞人。」也作「急殺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急得不得了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急得不得了。