急電

jí diàn cấp điện

Hán Việt: cấp điện · Pinyin: jí diàn

Tổng quan

điện khẩn

Cấu tạo: (cấp) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện khẩn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧急发电报(给某人):~上级请求支援;须要赶紧拍发和递送的电报。

Eng

  • Cihui 急電 ídiàn n. urgent telegram