急畫 cấp họa Hán Việt: cấp họa Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 畫 (họa)Hán Việtcấp họaCấu tạo急 + 畫 · cấp + họa nghĩa thành phần: cấp + họa Nghĩa EngCihui dash in