急疾 jí jí · cấp tật Hán Việt: cấp tật · Pinyin: jí jí Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 疾 (tật)Pinyinjí jíHán Việtcấp tậtCấu tạo急 + 疾 · cấp + tật nghĩa thành phần: cấp + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 快速;急切; 指紧要之事; 谓性情褊急。Tân Hoa Tự Điển 1.快速;急切。 2.指紧要之事。 3.谓性情褊急。