急症
cấp chứng
Hán Việt: cấp chứng · Pinyin: jí zhèng
Tổng quan
bệnh cấp tính | trường hợp cấp cứu
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh cấp tính | trường hợp cấp cứu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 突然發作,來勢急驟的病症。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 突然发作来势很猛的病症。
Eng
- CC-CEDICT acute disease|medical emergency
- Cihui acute disease; medical emergency