急癢 jí yǎng · cấp dưỡng Hán Việt: cấp dưỡng · Pinyin: jí yǎng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 癢 (dưỡng)Pinyinjí yǎngHán Việtcấp dưỡngCấu tạo急 + 癢 · cấp + dưỡng nghĩa thành phần: cấp + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容十分焦急。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容十分焦急。