急瘋 cấp phong Hán Việt: cấp phong Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 瘋 (phong)Hán Việtcấp phongCấu tạo急 + 瘋 · cấp + phong nghĩa thành phần: cấp + phong Nghĩa EngCihui 急瘋 jífēng v.p. be crazed with anxiety