急相 cấp tương Hán Việt: cấp tương Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 相 (tương)Hán Việtcấp tươngCấu tạo急 + 相 · cấp + tương nghĩa thành phần: cấp + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 急躁焦慮的模樣。如:「他一臉急相,坐立不安,不知在煩惱什麼?」EngCihui 急相 íxiàng n. anxious expression/manner M:¹fù