急眼

jí yǎn cấp nhãn

Hán Việt: cấp nhãn · Pinyin: jí yǎn

Tổng quan

lo lắng | tức giận với ai đó

Cấu tạo: (cấp) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo lắng | tức giận với ai đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发火;发脾气:人家这么两句话就把你惹~啦?;着急;急:他一~,连话都说不出来了。

Eng

  • CC-CEDICT to be anxious|to get angry with sb
  • Cihui to be anxious; to get angry with sb