急穰穰

jí ráng ráng cấp nhương nhương

Hán Việt: cấp nhương nhương · Pinyin: jí ráng ráng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (nhương) + (nhương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匆忙慌亂。《孤本元明雜劇.哭存孝.第四折》:「我撲簌簌淚似傾,急穰穰意如燒。」也作「急攘攘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"急攘攘"。