急窄 jí zhǎi · cấp trách Hán Việt: cấp trách · Pinyin: jí zhǎi Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 窄 (trách)Pinyinjí zhǎiHán Việtcấp tráchCấu tạo急 + 窄 · cấp + trách nghĩa thành phần: cấp + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹紧缩; 拮据,不宽裕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹紧缩。 2.拮据,不宽裕。