急等 cấp đẳng Hán Việt: cấp đẳng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 等 (đẳng)Hán Việtcấp đẳngCấu tạo急 + 等 · cấp + đẳng nghĩa thành phần: cấp + đẳng Nghĩa EngCihui 急等 íděng v. wait anxiously