急筦

jí guǎncấp quản

Hán Việt: cấp quản · Pinyin: jí guǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"急管"。

Cấu tạo: 急 (cấp) + 筦 (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"急管"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

急事 · 急于 · 急件 · 急促 · 急冲 · 急切 · 急剧 · 急务