急筦 jí guǎn · cấp quản Hán Việt: cấp quản · Pinyin: jí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 筦 (quản)Pinyinjí guǎnHán Việtcấp quảnCấu tạo急 + 筦 · cấp + quản nghĩa thành phần: cấp + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"急管"。