急管 jí guǎn · cấp quản Hán Việt: cấp quản · Pinyin: jí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 管 (quản)Pinyinjí guǎnHán Việtcấp quảnCấu tạo急 + 管 · cấp + quản nghĩa thành phần: cấp + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"急筦"; 节奏急速的管乐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"急筦"。 2.节奏急速的管乐。