急簌簌
cấp tốc tốc
Hán Việt: cấp tốc tốc · Pinyin: jí sù sù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 快速墜下的樣子。元.楊顯之《瀟湘雨》第三折:「怎當這頭直上急簌簌雨打,腳底下滑擦擦泥淤。」也作「急颼颼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"急飕飕"。
Hán Việt: cấp tốc tốc · Pinyin: jí sù sù