急弦 cấp huyền Hán Việt: cấp huyền Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 弦 (huyền)Hán Việtcấp huyềnCấu tạo急 + 弦 · cấp + huyền nghĩa thành phần: cấp + huyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 節奏快速的絃樂。《文選.謝靈運.擬鄴中集詩.魏太子詩》:「急絃動飛聽,清歌拂梁塵。」