急縛 jí fù · cấp phược Hán Việt: cấp phược · Pinyin: jí fù Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 縛 (phược)Pinyinjí fùHán Việtcấp phượcCấu tạo急 + 縛 · cấp + phược nghĩa thành phần: cấp + phược