急繕 jí shàn · cấp thiện Hán Việt: cấp thiện · Pinyin: jí shàn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 繕 (thiện)Pinyinjí shànHán Việtcấp thiệnCấu tạo急 + 繕 · cấp + thiện nghĩa thành phần: cấp + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹坚劲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹坚劲。