急缺 cấp khuyết Hán Việt: cấp khuyết Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 缺 (khuyết)Hán Việtcấp khuyếtCấu tạo急 + 缺 · cấp + khuyết nghĩa thành phần: cấp + khuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 緊急需要時卻十分缺乏。如:「上游工廠一停工,下游急缺原料。」EngCihui 急缺 íquē v. need badly/urgently