急聒

jí guā cấp quát

Hán Việt: cấp quát · Pinyin: jí guā

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (quát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭吵鬥嘴。元.無名氏《村樂堂》第二折:「姐姐,我纔和他急聒了幾句,相公有些怪我,你拏這些湯去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吵嘴,争吵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吵嘴,争吵。