急腳 jí jiǎo · cấp cước Hán Việt: cấp cước · Pinyin: jí jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 腳 (cước)Pinyinjí jiǎoHán Việtcấp cướcCấu tạo急 + 腳 · cấp + cước nghĩa thành phần: cấp + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急行传送书信或探送情报的人。Tân Hoa Tự Điển 1.急行传送书信或探送情报的人。