急節

jí jié cấp tiết

Hán Việt: cấp tiết · Pinyin: jí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速的乐曲节奏; 指声调急促; 谓急速迁移; 指急速而过的时节; 指急变的时令; 犹匆促;急忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急速的乐曲节奏。 2.指声调急促。 3.谓急速迁移。 4.指急速而过的时节。 5.指急变的时令。 6.犹匆促;急忙。