急荒 jí huāng · cấp hoang Hán Việt: cấp hoang · Pinyin: jí huāng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 荒 (hoang)Pinyinjí huāngHán Việtcấp hoangCấu tạo急 + 荒 · cấp + hoang nghĩa thành phần: cấp + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"急慌"。