急行

cấp hành

Hán Việt: cấp hành

Tổng quan

đi vội

Cấu tạo: (cấp) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi vội

Eng

  • Cihui 急行 jíxíng v. 1. walk hurriedly 2. start doing sth. immediately

ja

  • JMdict hurrying (to somewhere)|rushing|hastening|express (train)