急行
cấp hành
Hán Việt: cấp hành
Tổng quan
đi vội
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đi gấp
- VietPhrases đi vội
- Tần suất từ đi vội
- Biên soạn 急行 jíxíng v. 1. walk hurriedly 2. start doing sth. immediately
Eng
- JMdict hurrying (to somewhere)
- JMdict rushing
- JMdict hastening
- JMdict express (train)
- Cihui 急行 jíxíng v. 1. walk hurriedly 2. start doing sth. immediately
- Tần suất từ 急行 jíxíng v. 1. walk hurriedly 2. start doing sth. immediately
ja
- JMdict 急行(きゅうこう)