急裝
cấp trang
Hán Việt: cấp trang · Pinyin: jí zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急速整装; 扎缚紧凑的装束。
- Tân Hoa Tự Điển 1.急速整装。 2.扎缚紧凑的装束。
Eng
- Cihui 急裝 ízhuāng v. dress hurriedly
Hán Việt: cấp trang · Pinyin: jí zhuāng