急讓 cấp nhượng Hán Việt: cấp nhượng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 讓 (nhượng)Hán Việtcấp nhượngCấu tạo急 + 讓 · cấp + nhượng nghĩa thành phần: cấp + nhượng Nghĩa EngCihui 急讓 íràng* v. urgently yield; urgently give way