急賣 jí mài · cấp mại Hán Việt: cấp mại · Pinyin: jí mài Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 賣 (mại)Pinyinjí màiHán Việtcấp mạiCấu tạo急 + 賣 · cấp + mại nghĩa thành phần: cấp + mại