急購 jí gòu · cấp cấu Hán Việt: cấp cấu · Pinyin: jí gòu Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 購 (cấu)Pinyinjí gòuHán Việtcấp cấuCấu tạo急 + 購 · cấp + cấu nghĩa thành phần: cấp + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓悬赏急求。Tân Hoa Tự Điển 1.谓悬赏急求。