急賑 jí zhèn · cấp chẩn Hán Việt: cấp chẩn · Pinyin: jí zhèn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 賑 (chẩn)Pinyinjí zhènHán Việtcấp chẩnCấu tạo急 + 賑 · cấp + chẩn nghĩa thành phần: cấp + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"急振"; 紧急救济。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"急振"。 2.紧急救济。