急轉

jí zhuǎn cấp chuyển

Hán Việt: cấp chuyển · Pinyin: jí zhuǎn

Tổng quan

xoay tròn | quay ngoắt lại quay đi; quay nhanh。突然轉身;突然改變方向。

Cấu tạo: (cấp) + (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoay tròn | quay ngoắt lại quay đi; quay nhanh。突然轉身;突然改變方向。

Eng

  • CC-CEDICT to whirl|to turn around quickly
  • Cihui to whirl; to turn around quickly