急辭

jí cí cấp từ

Hán Việt: cấp từ · Pinyin: jí cí

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古文辞中的促急之词。常省文,有时隐含斥责之意。与"缓辞"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古文辞中的促急之词。常省文,有时隐含斥责之意。与"缓辞"相对。