急辭 jí cí · cấp từ Hán Việt: cấp từ · Pinyin: jí cí Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 辭 (từ)Pinyinjí cíHán Việtcấp từCấu tạo急 + 辭 · cấp + từ nghĩa thành phần: cấp + từ